minhduc10i
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1269
Điểm tối đa
1552
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++14
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
C++11
98%
(1764pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1476pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1356pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1167pp)
(20502.1 điểm)
DHBB (8800.0 điểm)
HSG THCS (7400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |