minhhy2013
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
SCAT
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(941pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
18 / 18
PY3
89%
(886pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(766pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(750pp)
(18400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5900.0 điểm)
HSG THCS (6700.0 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (12130.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
Cánh diều (2100.0 điểm)
CSES (6200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |