minhhy2013

Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1300pp)
AC
18 / 18
PY3
95%
(855pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(812pp)
AC
13 / 13
PY3
86%
(772pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
100 / 100
SCAT
77%
(619pp)
AC
10 / 10
SCAT
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
10 / 10
SCAT
66%
(133pp)
AC
10 / 10
SCAT
63%
(126pp)
THT Bảng A (3890.0 điểm)
THT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / |
CSES (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / |
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / |
CSES - Apartments | Căn hộ | 900.0 / |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 100.0 / |
HSG THCS (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 300.0 / |