• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

mt12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1273
Điểm tối đa 1273

Phân tích điểm

CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
98% (2058pp)
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường
AC
12 / 12
C++20
1700pp
96% (1633pp)
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++20
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++03
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++03
1333pp
83% (1112pp)
Tải thêm...

(17475.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Chuỗi hạt nhiều màu 65.0 / 1300.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Tổng Mũ 600.0 / 1000.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Robot With String 44.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0
Máy Nghe Nhạc 196.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THCS (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số dư 400.0 / 1500.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1600.0 / 1600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0

CSES (33546.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1056.2 / 1300.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1066.7 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 250.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 366.7 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 700.0 / 1400.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1130.8 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - String Removals | Xóa xâu 642.9 / 1500.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 400.0 / 1400.0
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường 1700.0 / 1700.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team