mt12345
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1273
Điểm tối đa
1273
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(2058pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1329pp)
87%
(1215pp)
AC
14 / 14
C++03
85%
(1191pp)
TLE
5 / 9
C++03
83%
(1112pp)
(17475.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4700.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
CSES (33546.6 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |