nak09
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1212
Điểm tối đa
1486
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++11
98%
(1470pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
AC
18 / 18
C++11
83%
(1084pp)
(16188.6 điểm)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (5100.0 điểm)
HSG THCS (906.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 306.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) | 0.0 / 1200.0 |
CSES (14295.7 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Hoán vị nhỏ nhất | 60.0 / 1500.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 1600.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 0.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |