• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngocbich

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1413
Điểm tối đa 1413

Phân tích điểm

Rửa chén
AC
10 / 10
C++11
1900pp
100% (1900pp)
Đa Giác
AC
67 / 67
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Salary Queries
AC
10 / 10
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Tổng các chữ số chia hết cho D(*)
AC
100 / 100
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Đoạn con
AC
20 / 20
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Cặp đôi
AC
40 / 40
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Trạm xăng
AC
20 / 20
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(87290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 80.0 / 800.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 680.0 / 1700.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
module 0 360.0 / 600.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
OR 320.0 / 1500.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 300.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 980.0 / 1400.0
Bội số nhỏ nhất 480.0 / 1600.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 990.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Khoảng cách 960.0 / 1200.0
Phép toán với modulo 275.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Xâu đường đi đối xứng 0.0 / 1900.0
Đa Giác 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Che từ 120.0 / 800.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Bóng rổ 450.0 / 900.0
Bài toán taxi 675.0 / 900.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0
Mình cùng nhau nguyên tố 480.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1000.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 0.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0

Happy School (2641.2 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 1441.2 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

HSG THCS (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (5460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 180.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 420.0 / 1400.0
Phương trình Diophantine 1260.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1000.0 / 1500.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

BOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1200.0 / 1500.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

CSES (5652.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1227.8 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1125.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (13.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng và Tích 13.0 / 1300.0

THT Bảng A (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
rote 900.0 / 900.0
magsum 950.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team