ngocbich
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1413
Điểm tối đa
1413
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1329pp)
(87290.0 điểm)
Happy School (2641.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1441.2 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5460.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1200.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (5652.8 điểm)
THT (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và Tích | 13.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| magsum | 950.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lẻ | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số nguyên tố #2 | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |