• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngpin_04

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 1127
Điểm tối đa 2500

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
40 / 40
C++11
2400pp
98% (2352pp)
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
40 / 40
C++11
2400pp
96% (2305pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++11
2400pp
94% (2259pp)
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++11
2300pp
92% (2121pp)
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
40 / 40
C++11
2300pp
90% (2079pp)
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
AC
50 / 50
C++11
2300pp
89% (2037pp)
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
AC
240 / 240
C++11
2300pp
87% (1997pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++11
2300pp
85% (1957pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++11
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (19)

Bài tập Loại Điểm
Bài tập về nhà THT 1600p
CSES - Number Grid | Bảng Số CSES 1300p
CSES - Stick Divisions | Chia gậy CSES 1300p
CSES - Coding Company | Công ty coding CSES 2200p
CSES - New Flight Routes | Những Đường Bay Mới CSES 2300p
CSES - Flight Route Requests | Yêu Cầu Đường Bay CSES 1700p
CSES Tree Isomorphism II | Cây Đẳng Cấu II CSES 1900p
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm CSES 2200p
CSES - Creating Offices | Xây Dựng Văn Phòng CSES 2100p
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược CSES 2200
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu CSES 1900p
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số CSES 2000p
Guitar Hero 1400p
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - QRTAB Practice VOI 2300p
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING Practice VOI 2200p
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions Practice VOI 2200p
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick Practice VOI 1400p
Dư đoạn 1600p
Tên hay 1200p

DHBB (25800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Post bài FB 1800.0 / 1800.0
ATM Gạo 2 2100.0 / 2100.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0

CERC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Saba1000kg 1800.0 / 1800.0

(60700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Số Catalan 1400.0 / 1400.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Giao lưu 0.0 / 2100.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 2100.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 1500.0 / 1500.0
Dư đoạn 1600.0 / 1600.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Guitar Hero 1400.0 / 1400.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (52216.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2300.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 1800.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2400.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2400.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 1470.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 880.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 1560.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 506.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0

Happy School (10180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 1880.0 / 2000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0
Chơi cờ vua (F div 1) 2100.0 / 2100.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) 2200.0 / 2200.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1600.0 / 1600.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 2000.0 / 2000.0
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team