• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenmanhHP

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
49 / 50
C++14
1764pp
100% (1764pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
98% (1568pp)
Query-Max
AC
20 / 20
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
AC
10 / 10
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++14
1400pp
90% (1265pp)
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
AC
50 / 50
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++14
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
AC
2 / 2
C++14
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(31853.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 855.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1260.0 / 1400.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict07 600.0 / 600.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Gàu nước 216.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 666.7 / 1200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
A + B 400.0 / 400.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Leo Thang 852.0 / 1200.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 110.0 / 1500.0
IELTS !!! 504.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0

HSG THCS (6160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 960.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (4136.4 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THPT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

CSES (36234.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 812.5 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 444.4 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 975.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 500.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 833.3 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 772.7 / 1500.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1000.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Projects | Dự án 750.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 866.7 / 1300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT (3504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 840.0 / 1000.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1764.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (314.3 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 314.3 / 1100.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team