nguyenmanhHP
Phân tích điểm
WA
49 / 50
C++14
100%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1129pp)
AC
2 / 2
C++14
85%
(1106pp)
83%
(1084pp)
(31853.7 điểm)
HSG THCS (6160.0 điểm)
DHBB (4136.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (36234.6 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (3504.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 840.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1764.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (314.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 314.3 / 1100.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) | 1300.0 / 1300.0 |