nguyenngoccaosang
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
822
Điểm tối đa
1442
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
PAS
96%
(1345pp)
AC
2 / 2
PAS
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PAS
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
PAS
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1000pp)
(28554.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3593.3 điểm)
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (4100.0 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (4100.0 điểm)
CSES (3300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |