nguyennhann
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1450
Điểm tối đa
1647
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++17
100%
(2100pp)
AC
6 / 6
C++17
98%
(1764pp)
AC
17 / 17
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1356pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1329pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1302pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(1251pp)
(15100.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Số fibonacci #1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (58171.5 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4748.0 điểm)
THT (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
| Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) | 1400.0 / 1100.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |