• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyennhann

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1450
Điểm tối đa 1647

Phân tích điểm

CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++17
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
AC
6 / 6
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
AC
17 / 17
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
92% (1476pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++17
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
AC
21 / 21
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Làng Lá
AC
51 / 51
C++17
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách
AC
11 / 11
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(15100.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Trồng Cây 1100.0 / 1100.0
Nuôi bò 1 0.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
BWTREE 900.0 / 900.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 0.0 / 600.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Orange Contest #02 - Phát Triển Dự Án AI 300.0 / 300.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

DHBB (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làng Lá 1500.0 / 1500.0

CSES (58171.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 529.4 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1252.6 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 533.3 / 2400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (4748.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 28.0 / 1400.0
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 320.0 / 1600.0

THT (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

HSG THCS (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team