• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenphuckhang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 963
Điểm tối đa 963

Phân tích điểm

Dãy con Fibonacci
AC
99 / 99
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Ước tự nhiên (QNOI 2020)
AC
100 / 100
C++17
1300pp
96% (1249pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
94% (1224pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++17
1300pp
90% (1175pp)
FRACTION COMPARISON
AC
10 / 10
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1100pp
87% (955pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
C++17
1100pp
85% (936pp)
Chia đất (OLP 10 - 2018)
AC
10 / 10
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(7945.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
DELETE CHAR 720.0 / 800.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

HSG THPT (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 160.0 / 1600.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (3090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số chữ số (LQĐ'22) 390.0 / 1300.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (65.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 65.0 / 1300.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0

CSES (1880.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 0.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team