nguyenphuckhang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
963
Điểm tối đa
963
Phân tích điểm
AC
99 / 99
C++17
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(955pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(936pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(7945.0 điểm)
HSG THPT (8300.0 điểm)
Olympic 30/4 (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (3090.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Số chữ số (LQĐ'22) | 390.0 / 1300.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (65.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 65.0 / 1300.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |
THT (1800.0 điểm)
CSES (1880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 780.0 / 1300.0 |
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) | 0.0 / 600.0 |