nguyentai090908
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1464
Điểm tối đa
1746
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1751pp)
DHBB (13260.0 điểm)
CEOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
(41850.6 điểm)
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (96397.5 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 1520.0 / 1600.0 |
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
THT (9196.0 điểm)
OLP MT&TN (11228.0 điểm)
HSG THCS (7375.0 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 600.0 / 900.0 |
| Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |