ntan85
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
PY3
98%
(1274pp)
TLE
14 / 17
PY3
96%
(1107pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(994pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(868pp)
83%
(834pp)
(15700.0 điểm)
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (12700.0 điểm)
THT Bảng B & C (1752.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1152.941 / 1400.0 |