• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pangbowen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++17
1000pp
96% (960pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
WA
18 / 20
C++17
990pp
94% (932pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
C++17
950pp
92% (876pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
900pp
90% (814pp)
Đo nước
AC
10 / 10
C++17
900pp
89% (797pp)
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
WA
47 / 50
C++17
846pp
87% (734pp)
KT Số nguyên tố
WA
9 / 10
C++17
810pp
85% (689pp)
Đếm ước lẻ
TLE
4 / 5
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(5260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 200.0 / 400.0

HSG THCS (4040.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 540.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 736.4 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Đi Taxi 18.0 / 900.0

HSG THPT (3690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 990.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 360.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (1024.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích 500.0 / 500.0
Đánh đố 200.0 / 200.0
Thừa kế 324.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team