pangbowen
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1078pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(960pp)
WA
18 / 20
C++17
94%
(932pp)
TLE
19 / 20
C++17
92%
(876pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(814pp)
WA
47 / 50
C++17
87%
(734pp)
WA
9 / 10
C++17
85%
(689pp)
TLE
4 / 5
C++17
83%
(667pp)
(5260.0 điểm)
HSG THCS (4040.4 điểm)
HSG THPT (3690.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 360.0 / 600.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT (1024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích | 500.0 / 500.0 |
| Đánh đố | 200.0 / 200.0 |
| Thừa kế | 324.0 / 1800.0 |