• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pengu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
C++20
800pp
100% (800pp)
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024)
AC
20 / 20
C++20
800pp
98% (784pp)
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
AC
4 / 4
C++20
600pp
96% (576pp)
Chữ số tận cùng #2
AC
100 / 100
C++20
600pp
94% (565pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
C++20
600pp
92% (553pp)
Số đặc biệt #2
AC
100 / 100
C++20
500pp
90% (452pp)
In dãy #2
AC
100 / 100
C++20
500pp
89% (443pp)
Ghép số
AC
100 / 100
C++20
500pp
87% (434pp)
Chuỗi kí tự
AC
100 / 100
C++20
400pp
85% (340pp)
Thế kỉ sang giây
AC
100 / 100
C++20
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(6650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 350.0 / 500.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Cánh diều (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team