• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phaoxe3216

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Heo đất
AC
20 / 20
C++14
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Chia Cặp 2
AC
100 / 100
C++11
1500pp
92% (1384pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++11
1400pp
90% (1265pp)
PALINDROME PATH
AC
22 / 22
C++11
1400pp
89% (1240pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
87% (1215pp)
FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Chia kẹo 01
AC
20 / 20
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(22046.7 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
DELETE CHAR 80.0 / 800.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
PALINDROME PATH 1400.0 / 1400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0

DHBB (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0

Happy School (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua Cô Ca 1200.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team