phevailone
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
897
Điểm tối đa
1415
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++20
100%
(1700pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1129pp)
TLE
10 / 11
C++20
92%
(1090pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
(13859.6 điểm)
DHBB (2081.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 275.0 / 500.0 |
Practice VOI (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 120.0 / 1600.0 |
CSES (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương | 1700.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (32.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 32.0 / 800.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 1000.0 / 1000.0 |
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |