phuong15101985
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1049
Điểm tối đa
1049
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
TLE
4 / 5
SCAT
96%
(1076pp)
AC
10 / 10
SCAT
94%
(1035pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(904pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(886pp)
AC
41 / 41
SCAT
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(750pp)
Các bài tập đã ra (4)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | THT Bảng A | 400 |
| Bài 1 thi thử THT | THT Bảng A | 600 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | THT Bảng A | 600 |
| Số hạng thứ n của dãy không cách đều | THT Bảng A | 500 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 400.0 / 500.0 |
(1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung đặc biệt | 0.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| Xếp dãy bàn | 0.0 / 1300.0 |
| Bảo vệ Trái Đất | 400.0 / 400.0 |
| Đánh cờ | 400.0 / 400.0 |
| Lái xe | 200.0 / 400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (15610.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (5280.0 điểm)
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (866.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 866.7 / 1300.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |