• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuong15101985

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1049
Điểm tối đa 1049

Phân tích điểm

Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Số X2
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
98% (1176pp)
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
TLE
4 / 5
SCAT
1120pp
96% (1076pp)
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
SCAT
1100pp
94% (1035pp)
Rút thẻ
AC
10 / 10
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
1000pp
90% (904pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
C++17
1000pp
89% (886pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
SCAT
1000pp
87% (868pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
Đếm cặp có tổng bằng 0
AC
100 / 100
C++17
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (4)

Bài tập Loại Điểm
Tìm số hạng thứ n THT Bảng A 400
Bài 1 thi thử THT THT Bảng A 600
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b THT Bảng A 600
Số hạng thứ n của dãy không cách đều THT Bảng A 500

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 400.0 / 500.0

(1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xếp dãy bàn 0.0 / 1300.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (15610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 560.0 / 1400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 880.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT (5280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

HSG THCS (866.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 866.7 / 1300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team