• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phuongtrangitnct

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II
AC
8 / 8
C++11
2000pp
100% (2000pp)
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường
AC
12 / 12
C++11
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++11
1700pp
96% (1633pp)
Căn phòng kỳ diệu
AC
33 / 33
C++11
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Investigation | Nghiên cứu
AC
10 / 10
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++11
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
AC
21 / 21
C++11
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming
AC
100 / 100
C++11
1500pp
87% (1302pp)
DSA03011
AC
100 / 100
C++11
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố
AC
4 / 4
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(24182.7 điểm)

Bài tập Điểm
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 600.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 540.0 / 900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Đếm số nguyên tố 850.0 / 1700.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Trò chơi ba người 1000.0 / 1000.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 120.0 / 2000.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Những con chuột 900.0 / 900.0
Ai sút phạt tốt hơn 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Căn phòng kỳ diệu 1600.0 / 1600.0
Tháp may mắn 800.0 / 800.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

CSES (22930.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 1230.8 / 2000.0
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II 2000.0 / 2000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (6500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1400.0
B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1800.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 150.0 / 500.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (15700.0 điểm)

Bài tập Điểm
DSA03011 1400.0 / 1400.0
DSA03012 0.0 / 900.0
DSA03013 0.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho k 600.0 / 600.0

HSG THPT (1240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1240.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team