plvsuper2202
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(950pp)
TLE
6 / 10
PAS
90%
(758pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(652pp)
AC
12 / 12
PAS
74%
(588pp)
AC
14 / 14
PAS
70%
(559pp)
AC
14 / 14
PAS
66%
(531pp)
IR
20 / 100
PAS
63%
(252pp)
CSES (3240.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - String Matching | Khớp xâu | 1400.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 800.0 / |
Training (3400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hệ số nhị thức | 2000.0 / |
Chẵn lẻ | 100.0 / |
Đàn em của n | 100.0 / |
Tổng Ami | 100.0 / |
Ký tự cũ | 800.0 / |
Tổng từ i -> j | 800.0 / |
Số chính phương | 100.0 / |
Số nguyên tố | 1000.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước lớn nhất | 350.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
OLP MT&TN (648.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |