ppa_Quy
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1300pp)
AC
21 / 21
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1085pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(936pp)
AC
1300 / 1300
C++20
83%
(917pp)
(20056.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1861.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 325.0 / 1300.0 |
| QUERYARRAY | 736.0 / 800.0 |
| Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (1125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1125.0 / 1800.0 |
CSES (4066.7 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) | 900.0 / 900.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |