pthi35
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1538
Phân tích điểm
AC
350 / 350
C++11
98%
(2254pp)
TLE
90 / 100
C++11
96%
(1988pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1788pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(1752pp)
TLE
184 / 200
C++11
90%
(1663pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1563pp)
AC
30 / 30
C++11
85%
(1531pp)
AC
25 / 25
C++11
83%
(1501pp)
(33313.3 điểm)
vn.spoj (10400.0 điểm)
DHBB (10292.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (13381.7 điểm)
HSG THCS (4340.0 điểm)
HSG THPT (14690.0 điểm)
CSES (14300.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng quảng cáo (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) | 1000.0 / 2000.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |