rigaz
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1221
Điểm tối đa
1241
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1500pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1470pp)
AC
7 / 7
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
C++17
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++17
90%
(1175pp)
AC
25 / 25
C++17
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1000pp)
(17224.4 điểm)
DHBB (1318.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (6800.0 điểm)
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước | 0.0 / 1700.0 |
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |