Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1300pp)
IR
12 / 14
PYPY
98%
(1092pp)
AC
10 / 10
PYPY
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
WA
11 / 20
PY3
83%
(459pp)
(8198.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
HSG THCS (1514.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |