• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sew08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu nhị phân (DHBB 2021)
WA
22 / 25
C++14
2112pp
100% (2112pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
98% (1960pp)
Tôi yêu tổ hợp
AC
100 / 100
C++14
2000pp
96% (1921pp)
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
92% (1752pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
90% (1717pp)
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
89% (1683pp)
Covid'19 (DHBB CT)
AC
41 / 41
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Xếp hạng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
85% (1531pp)
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

DHBB (20912.0 điểm)

Bài tập Điểm
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2112.0 / 2400.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1800.0 / 1800.0
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1900.0 / 1900.0
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) 1100.0 / 2200.0

(21438.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 180.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Tôi yêu tổ hợp 2000.0 / 2000.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bán Bóng 738.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0

CSES (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0

HSG THCS (1788.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 420.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 768.0 / 1600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0

THT (2730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 550.0 / 1000.0
THTBTQ22 Số chính phương 1080.0 / 1800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team