sew08
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2200pp)
AC
200 / 200
C++14
95%
(1710pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1624pp)
AC
14 / 14
C++14
86%
(1115pp)
AC
8 / 8
C++14
81%
(896pp)
AC
12 / 12
C++14
77%
(851pp)
AC
100 / 100
C++14
74%
(735pp)
AC
100 / 100
PAS
70%
(698pp)
IR
60 / 100
PAS
66%
(637pp)
contest (5720.0 điểm)
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT (1970.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
THTBTQ22 Số chính phương | 1600.0 / |
Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 200.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng dãy số (THTA Đà Nãng 2022) | 100.0 / |
HSG THCS (1280.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 1800.0 / |
Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 500.0 / |
CSES (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Building Roads | Xây đường | 1100.0 / |
CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1100.0 / |
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1300.0 / |
Đề chưa ra (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Các thùng nước | 1800.0 / |
Training (5500.0 điểm)
vn.spoj (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây khung nhỏ nhất | 300.0 / |
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 500.0 / |
Olympic 30/4 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 300.0 / |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 300.0 / |
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 100.0 / |
Happy School (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi hai xâu | 300.0 / |