sew08
Phân tích điểm
WA
22 / 25
C++14
100%
(2112pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1921pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1683pp)
AC
41 / 41
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (20912.0 điểm)
(21438.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Building Roads | Xây đường | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (4100.0 điểm)
HSG THCS (1788.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp (THTB TQ 2021) | 420.0 / 1400.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 768.0 / 1600.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) | 500.0 / 500.0 |
THT (2730.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |