sleep
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1277
Điểm tối đa
1388
Phân tích điểm
AC
140 / 140
C++17
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
TLE
80 / 100
C++17
96%
(1844pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1717pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1683pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1649pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1584pp)
(66044.0 điểm)
DHBB (13253.8 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (5280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 400.0 / 1600.0 |
| Chia kẹo | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chứa max | 480.0 / 1200.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tên đẹp | 1100.0 / 1100.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (88191.3 điểm)
Olympic 30/4 (6656.1 điểm)
HSG THCS (5400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
THT (7900.0 điểm)
OLP MT&TN (7300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5320.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
| Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |