• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sleep

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1277
Điểm tối đa 1388

Phân tích điểm

Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
140 / 140
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
AC
20 / 20
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
80 / 100
C++17
1920pp
96% (1844pp)
Bảo vệ hoa hồng
AC
100 / 100
C++14
1900pp
94% (1788pp)
Trò chơi chặn đường
AC
100 / 100
C++17
1900pp
92% (1752pp)
CJ và Catalina
AC
40 / 40
C++17
1900pp
90% (1717pp)
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
AC
13 / 13
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++17
1900pp
87% (1649pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(66044.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 440.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Trò chơi với robot 80.0 / 1600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Hai thao tác trên chuỗi 720.0 / 1800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
olpkhhue22 - Thành phố Hà Nội 108.0 / 1800.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Lối Đi Riêng 1800.0 / 1800.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bán Bóng 738.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 448.0 / 1400.0
Saving 900.0 / 900.0
Đánh Máy 1400.0 / 1400.0
Máy Nghe Nhạc 1400.0 / 1400.0
Dãy Fibonacci 960.0 / 1600.0
Bảo vệ hoa hồng 1900.0 / 1900.0
Đua xe 1600.0 / 1600.0
PI 400.0 / 400.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Hiệu ứng dây chuyền 0.0 / 2300.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (13253.8 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Mật khẩu (DHBB CT) 723.8 / 1900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 720.0 / 1800.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1710.0 / 1800.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (5280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 400.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
Dãy chứa max 480.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 1800.0 / 1800.0

USACO (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (88191.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1391.3 / 1600.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 1600.0 / 1600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - Necessary Roads | Con đường cần thiết 1500.0 / 1500.0
CSES - Necessary Cities | Thành phố cần thiết 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 1800.0 / 1800.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng 1700.0 / 1700.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (6656.1 điểm)

Bài tập Điểm
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1256.1 / 1900.0
Bài B: CGAME (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 2300.0 / 2300.0

HSG THCS (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0

THT (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 700.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 1900.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1920.0 / 2400.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team