sonnn
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(900pp)
TLE
9 / 10
C++17
98%
(794pp)
AC
14 / 14
C++20
96%
(768pp)
AC
5 / 5
C++17
90%
(362pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(354pp)
AC
5 / 5
C++17
85%
(340pp)
WA
3 / 10
C++17
83%
(200pp)
(3110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo đầu tiên | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Số chính phương | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| KT Số nguyên tố | 810.0 / 900.0 |
| arr01 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 240.0 / 800.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |