steveonalex
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
745
Điểm tối đa
2396
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++14
100%
(2500pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++14
96%
(2305pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(2259pp)
AC
700 / 700
C++14
92%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(2169pp)
AC
700 / 700
C++14
89%
(2126pp)
AC
9 / 9
C++14
87%
(2084pp)
AC
720 / 720
C++14
85%
(2042pp)
AC
700 / 700
C++14
83%
(2001pp)
(64690.0 điểm)
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 1800.0 / 1800.0 |
| Cặp số "hàng xóm" | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (26800.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (56000.0 điểm)
CSES (148100.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot | 500.0 / 500.0 |
Trại hè MT&TN (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| ANT | 1600.0 / 1600.0 |
THT (8600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |