stoOpiD
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1191
Điểm tối đa
1191
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++14
100%
(1900pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(1862pp)
AC
14 / 14
C++14
94%
(1694pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1446pp)
AC
4 / 4
C++14
83%
(1417pp)
(41100.0 điểm)
DHBB (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (6341.3 điểm)
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (94500.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |