tad0025
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(900pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(882pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(500pp)
(3216.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 270.0 / 1500.0 |
BOI (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 750.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2712.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |