• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tad0025

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
900pp
100% (900pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
900pp
98% (882pp)
MAXMOD
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Cặp dương
AC
5 / 5
C++03
800pp
94% (753pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
PY3
800pp
92% (738pp)
Tính tích
AC
50 / 50
PY3
800pp
90% (723pp)
Tích chẵn
MLE
5 / 10
PY3
750pp
89% (664pp)
Alphabet
AC
100 / 100
PY3
600pp
87% (521pp)
COUNT DISTANCE
AC
10 / 10
PY3
600pp
85% (510pp)
Xâu cân bằng
AC
30 / 30
PY3
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(3216.0 điểm)

Bài tập Điểm
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 216.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tích 800.0 / 800.0

HSG THCS (670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 270.0 / 1500.0

BOI (750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 750.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi 600.0 / 600.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2712.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 112.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp dương 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team