• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tandochuyentin2022

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 879
Điểm tối đa 1391

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
TLE
40 / 50
C++20
1920pp
100% (1920pp)
Xâu đường đi đối xứng
AC
12 / 12
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Tập số (DHBB năm 2024)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tích các ước
AC
10 / 10
C++20
1600pp
89% (1417pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++20
1600pp
85% (1361pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(58749.4 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 736.4 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Qua sông 1600.0 / 1600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Cặp Số Min Max 940.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Đếm Chuỗi 190.0 / 1900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 810.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 630.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 800.0 / 1600.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Trò chơi sinh nhật 1400.0 / 1400.0
Số may mắn 18.0 / 1800.0

DHBB (11420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Dãy con min max 810.0 / 900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 350.0 / 1400.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 1920.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1040.0 / 1600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3185.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 810.0 / 900.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

CSES (43630.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 505.6 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 975.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 250.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Trekking 0.0 / 1400.0
Đường đến tình yêu 0.0 / 1600.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 1300.0 / 1300.0
Tết trung thu với đèn ông sao 260.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team