tanhatminh2008
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1441pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
27 / 27
C++17
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1215pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(19333.3 điểm)
HSG THCS (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
| Dãy Chia Hết | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (6000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3216.0 điểm)
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) | 1100.0 / 1100.0 |