• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thien_12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
AC
25 / 25
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Chia K
AC
15 / 15
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
20 / 20
PYPY
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến
TLE
32 / 40
PY3
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PYPY
1200pp
92% (1107pp)
Bài toán truy vấn tổng
AC
100 / 100
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
TLE
9 / 10
PY3
1170pp
89% (1036pp)
Tìm chữ số thứ n
AC
5 / 5
PYPY
1100pp
87% (955pp)
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
AC
11 / 11
PY3
1100pp
85% (936pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(11866.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 16.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
minict01 400.0 / 400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0
Siêu trộm 0.0 / 1200.0
Chia K 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (7449.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 49.5 / 1000.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

HSG THPT (520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (1170.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1170.0 / 1300.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0

CSES (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team