thien_12
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PYPY
96%
(1249pp)
TLE
32 / 40
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
PYPY
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
TLE
9 / 10
PY3
89%
(1036pp)
AC
5 / 5
PYPY
87%
(955pp)
AC
11 / 11
PY3
85%
(936pp)
(11866.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7449.5 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1170.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1700.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (4500.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |