thinhsieucapvippro
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1512
Điểm tối đa
1624
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
HSG THPT (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) | 1200.0 / 1200.0 |
(14295.0 điểm)
Olympic 30/4 (5700.0 điểm)
OLP MT&TN (17000.0 điểm)
Happy School (1026.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 26.0 / 1300.0 |
| Giá Trị Thăng Hoa | 0.0 / 1900.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua hàng (DHBB 2021) | 500.0 / 2000.0 |
| Xâu nhị phân (DHBB 2021) | 2400.0 / 2400.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (6325.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
THT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) | 2100.0 / 1700.0 |
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1800.0 / 1700.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |