thuha0306
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1000pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
6 / 6
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
(6700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 375.0 / 600.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh mì và bánh rán | 0.0 / 1100.0 |