• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thuhien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022)
AC
10 / 10
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
8 / 10
PY3
1120pp
90% (1012pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
TLE
12 / 13
PY3
1108pp
89% (981pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
87% (955pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
85% (936pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
11 / 14
C++20
1021pp
83% (852pp)
Tải thêm...

(8042.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 200.0 / 1000.0
Xâu con chung dài nhất 2 612.0 / 1800.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0

HSG THCS (9474.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1021.4 / 1300.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1120.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1107.692 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 825.0 / 1500.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

HSG THPT (10885.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 585.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team