tpn1412_2k5
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1330
Điểm tối đa
1503
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1441pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1412pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1191pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1167pp)
(27562.6 điểm)
DHBB (13430.0 điểm)
vn.spoj (1945.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 945.5 / 1600.0 |
Happy School (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Tìm x tối thiểu | 0.0 / 1100.0 |
| Xếp diêm | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 800.0 / 1500.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Trại hè MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ANT | 1200.0 / 1600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 780.0 / 1300.0 |