trangiad99
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1274pp)
TLE
13 / 14
C++20
96%
(1159pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1107pp)
TLE
21 / 25
C++20
89%
(967pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(6832.0 điểm)
CSES (5650.0 điểm)
HSG THCS (1207.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1207.1 / 1300.0 |