• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trietminh123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1597
Điểm tối đa 1597

Phân tích điểm

Hệ số nhị thức
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++17
1700pp
92% (1568pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++17
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Dãy Fibonacci
AC
100 / 100
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Ma cũ ma mới
AC
10 / 10
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Diff-Query (version 1)
AC
40 / 40
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

vn.spoj (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

DHBB (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0

(48712.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp số nhân 780.0 / 1300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Số hoán vị 1300.0 / 1300.0
Hệ số nhị thức 2300.0 / 2300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Máy Nghe Nhạc 196.0 / 1400.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 180.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 120.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0

CSES (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Equal Candies 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (3020.0 điểm)

Bài tập Điểm
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 420.0 / 1500.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1800.0 / 1800.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team