trieukhang08
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
811
Điểm tối đa
1250
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1224pp)
AC
2 / 2
C++20
92%
(1199pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1175pp)
WA
67 / 100
C++20
87%
(1047pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(1000pp)
(37143.9 điểm)
DHBB (3390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Số zero tận cùng | 270.0 / 1800.0 |
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 960.0 / 1200.0 |
CSES (2072.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 772.7 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |