tu2257
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
847
Điểm tối đa
847
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(25100.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 1600.0 |
HSG THCS (13825.0 điểm)
THT (3920.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 400.0 / 400.0 |
CSES (4000.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 880.0 / 1100.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số có tổng bằng k | 900.0 / 900.0 |