tuanhiepdepzai02
Phân tích điểm
AC
35 / 35
C++20
100%
(1900pp)
AC
1000 / 1000
C++20
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
C++20
83%
(1084pp)
(14500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (11400.0 điểm)
Practice VOI (3467.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn chuỗi | 1900.0 / 1900.0 |
| Jelly | 1566.964 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát quà | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) | 1100.0 / 1100.0 |
| CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 | 900.0 / 900.0 |
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
THT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (935.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 935.0 / 1100.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Gold, Pareidolia | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 0.0 / 800.0 |