tunass
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1193
Điểm tối đa
1193
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1729pp)
AC
14 / 14
C++14
94%
(1694pp)
AC
11 / 11
C++14
92%
(1660pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(1627pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1417pp)
(7460.0 điểm)
DHBB (3050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1200.0 / 1500.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (66900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Câu chuyện người lính | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1900.0 |
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (2590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (3192.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR | 630.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING | 1602.0 / 1800.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES | 960.0 / 1600.0 |