• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tunass

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1193
Điểm tối đa 1193

Phân tích điểm

CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
10 / 10
C++14
1900pp
100% (1900pp)
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
AC
13 / 13
C++14
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi
AC
11 / 11
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
AC
50 / 50
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Cây GCD
AC
20 / 20
C++14
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++14
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++14
1700pp
85% (1446pp)
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
AC
10 / 10
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(7460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 360.0 / 1800.0
Cây GCD 1800.0 / 1800.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0

DHBB (3050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 650.0 / 1300.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1200.0 / 1500.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0

Happy School (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 600.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bố Henry đi làm 1400.0 / 1400.0

CSES (66900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 1800.0 / 1800.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II 1600.0 / 1600.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 1700.0 / 1700.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Câu chuyện người lính 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 0.0 / 1800.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (2590.0 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1190.0 / 1400.0
HIST 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (3192.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 630.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1602.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team