vdlongzzz
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1181
Điểm tối đa
1447
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1506pp)
AC
80 / 80
C++17
90%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1106pp)
AC
200 / 200
C++17
83%
(1084pp)
(15747.0 điểm)
DHBB (9985.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (2226.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Kết nối | 1226.7 / 1600.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy số cách đều | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (6747.4 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khoảng cách (LQĐ'22) | 500.0 / 500.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Avatar | 900.0 / 900.0 |
| Chọn dãy | 0.0 / 1300.0 |
Trại hè MT&TN (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
CSES (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị | 1600.0 / 1600.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |