vinhphunguyen
Phân tích điểm
AC
34 / 34
C++20
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
(13033.0 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1200.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)
HSG THCS (3930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (2000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
LQDOJ Cup (585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ | 585.0 / 1800.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |