• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vinhphunguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Xóa chữ số
AC
34 / 34
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Viên ngọc
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Quà tặng
AC
40 / 40
C++20
1100pp
90% (994pp)
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
89% (974pp)
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng
AC
10 / 10
C++20
1100pp
87% (955pp)
Xóa số #1
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
Deque
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(13033.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 190.5 / 1000.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 100.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 654.5 / 900.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
maxle 900.0 / 900.0
Số Chẵn Lớn Nhất 288.0 / 900.0
Viên ngọc 1100.0 / 1100.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

DHBB (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1200.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

HSG THCS (3930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

CSES (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Deque 1000.0 / 1000.0

LQDOJ Cup (585.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 585.0 / 1800.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team