Bài tập
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Tổng chẵn | 400p |
| 2 | Tổng lẻ | 500p |
| 3 | Tổng dương | 400p |
| 4 | Số lượng số hạng | 400p |
| 5 | Biếu thức #2 | 400p |
| 6 | Sắp xếp 3 số | 500p |
| 7 | Tổng lẻ | 400 |
| 8 | Ước số của n | 600 |
| 9 | Số lượng ước số của n | 500 |
| 10 | KT Số nguyên tố | 900p |
| Bài tập | Điểm | |
|---|---|---|
| 1 | Tổng chẵn | 400p |
| 2 | Tổng lẻ | 500p |
| 3 | Tổng dương | 400p |
| 4 | Số lượng số hạng | 400p |
| 5 | Biếu thức #2 | 400p |
| 6 | Sắp xếp 3 số | 500p |
| 7 | Tổng lẻ | 400 |
| 8 | Ước số của n | 600 |
| 9 | Số lượng ước số của n | 500 |
| 10 | KT Số nguyên tố | 900p |