|
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
|
cses2073
|
CSES |
2000p |
22% |
217
|
|
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
|
cses2174
|
CSES |
2400p |
16% |
610
|
|
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu
|
cses2180
|
CSES |
1600p |
22% |
24
|
|
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng
|
cses2176
|
CSES |
2000p |
19% |
50
|
|
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1
|
cses2112
|
CSES |
2000p |
27% |
108
|
|
CSES - Substring Order I | Thứ tự xâu con I
|
cses2108
|
CSES |
2100p |
28% |
40
|
|
CSES - Substring Order II | Thứ tự xâu con II
|
cses2109
|
CSES |
2200p |
19% |
62
|
|
CSES - Substring Distribution | Phân phối xâu con
|
cses2110
|
CSES |
1900p |
23% |
33
|
|
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu
|
cses2113
|
CSES |
2000p |
34% |
97
|
|
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
|
cses2101
|
CSES |
1800p |
27% |
132
|
|
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động
|
cses2133
|
CSES |
2100p |
33% |
78
|
|
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện
|
cses2121
|
CSES |
2000p |
39% |
40
|
|
CSES - Xor Pyramid | Kim tự tháp Xor
|
cses2419
|
CSES |
1600p |
34% |
101
|
|
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố
|
cses1203
|
CSES |
1900p |
15% |
70
|
|
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu
|
cses2184
|
CSES |
1900p |
13% |
40
|
|
CSES - Book Shop II | Nhà sách II
|
cses1159
|
CSES |
1600p |
25% |
58
|
|
CSES - Number Grid | Bảng Số
|
cses1157
|
CSES |
1300p |
35% |
110
|
|
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp
|
cses2421
|
CSES |
2100p |
5% |
19
|
|
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II
|
cses1148
|
CSES |
2000p |
12% |
12
|
|
CSES - Coding Company | Công ty coding
|
cses1665
|
CSES |
2200p |
34% |
367
|
|
CSES - Bit Substrings | Xâu con nhị phân
|
cses2115
|
CSES |
1900p |
15% |
22
|
|
CSES - Filling Trominos | Lấp đầy tromino
|
cses2423
|
CSES |
2300p |
0% |
0
|
|
CSES - Stick Divisions | Chia gậy
|
cses1161
|
CSES |
1300p |
40% |
118
|
|
CSES - Robot Path | Đường đi của robot
|
cses1742
|
CSES |
2300p |
6% |
11
|
|
CSES - School Excursion | Chuyến dã ngoại trường
|
cses1706
|
CSES |
1700p |
30% |
32
|
|
CSES - Critical Cities | Các thành phố quan trọng
|
cses1703
|
CSES |
2300p |
23% |
38
|
|
CSES - Tree Isomorphism I | Cây đẳng cấu I
|
cses1700
|
CSES |
1800p |
26% |
26
|
|
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit
|
cses1654
|
CSES |
1900p |
33% |
45
|
|
CSES - Food Division | Chia thức ăn
|
cses1189
|
CSES |
1600p |
23% |
38
|
|
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất
|
cses1147
|
CSES |
1500p |
56% |
173
|
|
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp
|
cses1162
|
CSES |
1900p |
33% |
25
|
|
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn
|
cses1191
|
CSES |
2000p |
21% |
47
|
|
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
|
cses2132
|
CSES |
2300p |
29% |
87
|
|
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
|
cses2088
|
CSES |
2300 |
36% |
116
|
|
CSES - Houses and Schools | Nhà và Trường
|
cses2087
|
CSES |
2200 |
24% |
47
|
|
Pie
|
pie97
|
Lập trình cơ bản |
600 |
42% |
54
|
|
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
|
cses2072
|
CSES |
1900p |
29% |
237
|
|
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được
|
cses2143
|
CSES |
1800p |
29% |
82
|
|
CSES - Tree Traversals | Thứ tự duyệt cây
|
cses1702
|
CSES |
1300p |
31% |
36
|
|
CSES - Reachable Nodes | Nút có thể đi đến được
|
cses2138
|
CSES |
1700p |
30% |
72
|
|
CSES - Swap Game | Trò chơi hoán đổi
|
cses1670
|
CSES |
1500p |
18% |
28
|
|
CSES - Flight Route Requests | Yêu Cầu Đường Bay
|
cses1699
|
CSES |
1700p |
13% |
9
|
|
CSES Tree Isomorphism II | Cây Đẳng Cấu II
|
cses1701
|
CSES |
1900p |
27% |
17
|
|
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
|
cses2420
|
CSES |
1800p |
30% |
207
|
|
CSES - String Functions | Các hàm của xâu
|
cses2107
|
CSES |
1500p |
39% |
61
|
|
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc
|
cses1112
|
CSES |
1800p |
23% |
78
|
|
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
|
cses1111
|
CSES |
1600p |
19% |
382
|
|
CSES - Minimal Rotation | Vòng quay nhỏ nhất
|
cses1110
|
CSES |
1700p |
25% |
114
|
|
CSES - Repeating Substring | Xâu con lặp
|
cses2106
|
CSES |
1800p |
21% |
73
|
|
CSES - Distinct Substrings | Xâu con phân biệt
|
cses2105
|
CSES |
1800p |
16% |
57
|